Tác động của du lịch đại trà đến di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học tại Ninh Bình
Tóm tắt: Trong bối cảnh tăng trưởng mạnh mẽ của ngành du lịch, Ninh Bình đang trở thành một trong những điểm đến trọng điểm của Việt Nam nhờ hệ thống di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học đặc sắc. Tuy nhiên, sự phát triển theo hướng du lịch đại trà đã và đang tạo ra những áp lực đáng kể lên môi trường và hệ sinh thái. Bài viết này nhằm phân tích thực trạng phát triển du lịch đại trà tại Ninh Bình, đồng thời đánh giá các tác động của nó đến di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học tại các khu vực tiêu biểu như Quần thể danh thắng Tràng An và Vườn quốc gia Cúc Phương. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực, hướng tới phát triển du lịch bền vững.
Từ khóa: du lịch đại trà, di sản thiên nhiên, đa dạng sinh học, môi trường, Ninh Bình
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, du lịch đã trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia. Tại Việt Nam, chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030 xác định rõ định hướng phát triển du lịch theo hướng chuyên nghiệp, bền vững, trong đó nhấn mạnh việc khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên gắn với bảo vệ môi trường. Trong xu thế đó, Ninh Bình nổi lên như một điểm đến tiêu biểu của khu vực đồng bằng sông Hồng nhờ hội tụ nhiều giá trị nổi bật về cảnh quan, địa chất, sinh thái và văn hóa.
Đặc biệt, Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới đã góp phần nâng cao vị thế của Ninh Bình trên bản đồ du lịch quốc tế. Bên cạnh đó, các khu vực có giá trị sinh thái cao như Vườn quốc gia Cúc Phương hay hệ thống đất ngập nước ven biển thuộc vùng châu thổ sông Hồng đã tạo nên nền tảng đa dạng sinh học phong phú, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái và bảo tồn thiên nhiên. Những lợi thế này đã thúc đẩy Ninh Bình trở thành điểm đến thu hút lượng lớn du khách trong nước và quốc tế.
Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách du lịch, mô hình phát triển du lịch tại Ninh Bình đang có xu hướng nghiêng về du lịch đại trà, đặc trưng bởi mật độ khách cao, tập trung tại một số điểm đến nhất định và gia tăng nhanh các hoạt động khai thác dịch vụ. Theo số liệu từ Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, lượng khách du lịch đến Ninh Bình đã đạt khoảng 16–18 triệu lượt vào năm 2024 và dự báo tiếp tục tăng trong những năm tới. Sự tăng trưởng này, mặc dù mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, song cũng đặt ra những áp lực đáng kể đối với hệ thống tài nguyên du lịch, đặc biệt là các di sản thiên nhiên và hệ sinh thái nhạy cảm.
Thực tiễn cho thấy, du lịch đại trà nếu không được quản lý hiệu quả có thể dẫn đến hàng loạt hệ lụy như suy giảm chất lượng môi trường, ô nhiễm nước và không khí, gia tăng rác thải, cũng như làm biến đổi cảnh quan tự nhiên. Đối với các khu vực có giá trị sinh thái cao như Tràng An hay Cúc Phương, những tác động này còn nghiêm trọng hơn do hệ sinh thái tại đây có tính nhạy cảm và khả năng phục hồi hạn chế. Ngoài ra, sự gia tăng các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch, nếu thiếu quy hoạch đồng bộ, có thể gây phân mảnh sinh cảnh, làm suy giảm đa dạng sinh học và đe dọa sự tồn tại của nhiều loài động thực vật quý hiếm.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh điều chỉnh địa giới hành chính và mở rộng không gian phát triển sau sáp nhập, áp lực đối với tài nguyên môi trường tại Ninh Bình có xu hướng gia tăng không chỉ về quy mô mà còn về mức độ phức tạp. Việc thiếu đồng bộ trong quản lý liên vùng, cùng với sự gia tăng nhanh chóng của các hoạt động du lịch, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá toàn diện các tác động của du lịch đại trà đến môi trường và đa dạng sinh học.
Từ những vấn đề nêu trên có thể thấy rằng, việc nghiên cứu tác động của du lịch đại trà đến di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học tại Ninh Bình không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận trong việc bổ sung cơ sở khoa học cho phát triển du lịch bền vững, mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp. Đây chính là cơ sở để hướng tới cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững của ngành du lịch địa phương.
2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Du lịch đại trà (mass tourism) là một trong những mô hình phát triển du lịch phổ biến trong giai đoạn tăng trưởng nhanh của ngành du lịch toàn cầu, đặc trưng bởi số lượng lớn du khách tập trung trong một không gian và thời gian nhất định. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới, du lịch đại trà thường gắn liền với mục tiêu tối đa hóa lợi ích kinh tế trong ngắn hạn, tuy nhiên lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây suy thoái môi trường và làm giảm giá trị tài nguyên du lịch nếu không được quản lý hiệu quả. Trong bối cảnh các điểm đến có hệ sinh thái nhạy cảm, đặc biệt là các khu di sản thiên nhiên, tác động của du lịch đại trà càng trở nên rõ rệt và phức tạp hơn.
Từ góc độ khoa học môi trường, tác động của du lịch đến hệ sinh thái thường được phân tích thông qua ba khía cạnh chính, bao gồm tác động vật lý, tác động sinh học và tác động hóa học. Tác động vật lý thể hiện qua việc gia tăng xói mòn, biến dạng địa hình và suy giảm chất lượng cảnh quan do hoạt động tham quan, xây dựng cơ sở hạ tầng và lưu thông của phương tiện du lịch. Tác động sinh học liên quan đến sự thay đổi cấu trúc quần thể sinh vật, sự suy giảm đa dạng loài và xáo trộn sinh cảnh tự nhiên, đặc biệt đối với các loài nhạy cảm với sự hiện diện của con người. Trong khi đó, tác động hóa học chủ yếu xuất phát từ ô nhiễm môi trường nước, không khí và đất do rác thải, nước thải và khí thải từ hoạt động du lịch.
Bên cạnh đó, lý thuyết về “sức chứa du lịch” (carrying capacity) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ chịu tải của môi trường tại các điểm đến. Theo cách tiếp cận này, mỗi khu du lịch chỉ có thể tiếp nhận một lượng khách nhất định mà không gây ra những biến đổi không thể phục hồi đối với môi trường và hệ sinh thái. Khi lượng khách vượt quá ngưỡng sức chứa, các tác động tiêu cực sẽ gia tăng theo cấp số nhân, dẫn đến suy thoái tài nguyên và giảm chất lượng trải nghiệm du lịch.
Đối với các khu vực có giá trị nổi bật như Quần thể danh thắng Tràng An hay Vườn quốc gia Cúc Phương, việc áp dụng các nguyên tắc của du lịch bền vững là yêu cầu tất yếu nhằm đảm bảo cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Theo UNESCO, việc bảo tồn các di sản thiên nhiên không chỉ nhằm duy trì giá trị sinh thái mà còn đảm bảo tính toàn vẹn và tính xác thực của di sản trong dài hạn. Do đó, việc nghiên cứu tác động của du lịch đại trà cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên cách tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa khoa học môi trường và kinh tế du lịch nhằm đánh giá toàn diện các tác động của du lịch đại trà. Trước hết, phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp được sử dụng để tổng hợp các thông tin và số liệu từ các nguồn chính thống như báo cáo của Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch Việt Nam, cũng như các công trình nghiên cứu và tài liệu quốc tế liên quan đến du lịch bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc khai thác các nguồn dữ liệu này giúp đảm bảo tính tin cậy và cơ sở khoa học cho các phân tích trong nghiên cứu.
Bên cạnh đó, phương pháp phân tích – tổng hợp được sử dụng để hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó xây dựng khung phân tích về tác động của du lịch đại trà đến môi trường và đa dạng sinh học tại Ninh Bình. Phương pháp so sánh cũng được áp dụng nhằm đánh giá sự thay đổi của môi trường và hệ sinh thái trong bối cảnh gia tăng lượng khách du lịch, qua đó làm rõ xu hướng và mức độ tác động.
Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp đánh giá định tính dựa trên các tiêu chí môi trường và sinh thái để phân tích các tác động cụ thể tại các điểm nghiên cứu như Tràng An và Cúc Phương. Việc lựa chọn các điểm nghiên cứu tiêu biểu giúp phản ánh rõ nét các vấn đề môi trường phát sinh từ du lịch đại trà, đồng thời tạo cơ sở thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp.
Nhìn chung, việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu nêu trên không chỉ giúp đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, mà còn cho phép tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, từ lý luận đến thực tiễn, từ đó góp phần làm rõ bản chất và mức độ tác động của du lịch đại trà đến di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học tại Ninh Bình.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Thực trạng phát triển du lịch đại trà tại Ninh Bình
Trong giai đoạn 2015–2024, du lịch tại Ninh Bình ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh, với lượng khách tăng trung bình từ 10–12%/năm. Theo báo cáo của Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, năm 2019 Ninh Bình đón khoảng 7,6 triệu lượt khách; sau giai đoạn suy giảm do đại dịch COVID-19, lượng khách đã phục hồi mạnh mẽ, đạt khoảng 12,5 triệu lượt vào năm 2022 và tiếp tục tăng lên 16–18 triệu lượt vào năm 2024 (Bộ VHTTDL, 2024). Doanh thu du lịch cũng tăng tương ứng, đạt trên 13.000 tỷ đồng vào năm 2024, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của ngành du lịch trong cơ cấu kinh tế địa phương.
Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách đã dẫn đến tình trạng tập trung quá mức tại một số điểm du lịch trọng điểm như Tràng An, Tam Cốc – Bích Động và Vườn quốc gia Cúc Phương. Theo thống kê địa phương, trong các dịp cao điểm lễ hội, riêng khu du lịch Tràng An có thể đón từ 15.000 đến 20.000 lượt khách/ngày, vượt xa ngưỡng khuyến nghị về sức chứa môi trường (UNWTO, 2022). Tình trạng quá tải này không chỉ gây áp lực lên hạ tầng giao thông, bến bãi mà còn làm gia tăng cường độ khai thác tài nguyên tự nhiên, góp phần hình thành mô hình du lịch đại trà với nhiều hệ lụy về môi trường.
3.2. Tác động của du lịch đại trà đến di sản thiên nhiên
Các kết quả phân tích cho thấy du lịch đại trà đã tạo ra những tác động đáng kể đến chất lượng và tính toàn vẹn của các di sản thiên nhiên tại Ninh Bình. Tại Quần thể danh thắng Tràng An, hoạt động vận chuyển khách bằng thuyền với mật độ cao đã làm gia tăng áp lực lên hệ thống thủy văn và các hang động karst. Theo báo cáo của UNESCO (2023), sự gia tăng hoạt động du lịch nếu không được kiểm soát có thể dẫn đến xói mòn địa hình và biến đổi cấu trúc cảnh quan, ảnh hưởng đến giá trị nổi bật toàn cầu của di sản.
Bên cạnh đó, ô nhiễm môi trường nước đang trở thành vấn đề đáng lo ngại. Theo một số nghiên cứu môi trường tại khu vực Tràng An, nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) và các chất hữu cơ trong nước có xu hướng tăng vào mùa cao điểm du lịch, chủ yếu do rác thải sinh hoạt và hoạt động dịch vụ (Nguyễn et al., 2022). Ngoài ra, lượng rác thải rắn phát sinh từ du khách ước tính tăng từ 15–20% trong các dịp lễ, trong đó rác thải nhựa chiếm tỷ lệ lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan và hệ sinh thái nước.
Việc phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch cũng góp phần làm biến đổi cảnh quan tự nhiên. Các công trình xây dựng, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể phá vỡ tính toàn vẹn của hệ thống núi đá vôi và cảnh quan karst đặc trưng. Theo đánh giá của UNESCO (2023), việc bảo tồn các di sản thiên nhiên đòi hỏi phải hạn chế tối đa các can thiệp nhân tạo nhằm duy trì tính nguyên gốc và tính xác thực của di sản.
3.3. Tác động đến đa dạng sinh học
Du lịch đại trà cũng đã và đang gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến đa dạng sinh học tại các khu vực có giá trị sinh thái cao. Tại Vườn quốc gia Cúc Phương, nơi được ghi nhận có trên 2.200 loài thực vật và hàng trăm loài động vật, bao gồm nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách đỏ Việt Nam, áp lực từ hoạt động du lịch đã làm gia tăng nguy cơ suy giảm sinh cảnh (Ban quản lý VQG Cúc Phương, 2023).
Cụ thể, sự gia tăng số lượng du khách đã làm tăng mức độ tiếng ồn và ánh sáng nhân tạo, ảnh hưởng đến tập tính sinh hoạt của các loài động vật, đặc biệt là các loài linh trưởng và chim. Theo nghiên cứu của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (2022), các loài động vật hoang dã thường có xu hướng tránh xa những khu vực có sự hiện diện thường xuyên của con người, dẫn đến việc thu hẹp phạm vi sinh sống và suy giảm quần thể.
Ngoài ra, việc mở rộng hạ tầng du lịch và giao thông trong vùng đệm của các khu bảo tồn đã làm gia tăng hiện tượng phân mảnh sinh cảnh. Điều này không chỉ làm gián đoạn các hành lang sinh thái mà còn ảnh hưởng đến khả năng di cư, sinh sản và phát triển của các loài. Theo đánh giá của IUCN (2022), phân mảnh sinh cảnh là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học trên toàn cầu.
3.4. Thảo luận
Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, du lịch đại trà tại Ninh Bình đang tạo ra những tác động tiêu cực mang tính tích lũy đối với cả di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học. Mặc dù ngành du lịch đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế địa phương, nhưng việc phát triển thiếu kiểm soát có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng trong dài hạn.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (2022), khi lượng khách vượt quá sức chứa môi trường, các tác động tiêu cực sẽ gia tăng theo cấp số nhân, dẫn đến suy thoái tài nguyên và giảm chất lượng điểm đến. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn làm suy giảm trải nghiệm của du khách, từ đó tác động tiêu cực đến tính cạnh tranh của điểm đến trong dài hạn.
Do đó, việc chuyển đổi từ mô hình du lịch đại trà sang du lịch bền vững là yêu cầu cấp thiết đối với Ninh Bình. Điều này đòi hỏi phải áp dụng các công cụ quản lý hiện đại, kiểm soát sức chứa du lịch và tăng cường bảo vệ môi trường, nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và sinh thái.
4. Kết luận và kiến nghị
4.1. Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, sự phát triển nhanh chóng của du lịch theo hướng đại trà tại Ninh Bình đã tạo ra những tác động đa chiều đến di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học. Một mặt, du lịch đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, mặt khác, việc gia tăng số lượng khách vượt quá ngưỡng sức chứa môi trường đã và đang làm suy giảm chất lượng tài nguyên du lịch, đặc biệt là tại các khu vực có giá trị sinh thái cao như Quần thể danh thắng Tràng An và Vườn quốc gia Cúc Phương.
Các tác động tiêu cực được ghi nhận không chỉ dừng lại ở mức độ cục bộ mà có xu hướng tích lũy theo thời gian, thể hiện qua sự gia tăng ô nhiễm môi trường nước, suy giảm chất lượng cảnh quan và xáo trộn sinh cảnh tự nhiên. Đáng chú ý, các tác động này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, tạo thành chuỗi ảnh hưởng liên hoàn đến hệ sinh thái. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (2022), khi áp lực du lịch vượt quá sức chịu tải, hệ sinh thái có thể mất khả năng phục hồi, dẫn đến suy thoái không thể đảo ngược. Điều này đặt ra nguy cơ suy giảm giá trị cốt lõi của các di sản thiên nhiên, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tính hấp dẫn và khả năng cạnh tranh của điểm đến trong dài hạn.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mô hình phát triển du lịch hiện nay tại Ninh Bình vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định trong công tác quản lý, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch phát triển du lịch và bảo vệ môi trường. Việc mở rộng hạ tầng du lịch chưa đi đôi với đánh giá tác động môi trường toàn diện, trong khi cơ chế kiểm soát sức chứa du lịch tại các điểm đến còn chưa được áp dụng hiệu quả. Những hạn chế này, nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ làm gia tăng nguy cơ phát triển không bền vững.
4.2. Kiến nghị
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đại trà và hướng tới phát triển bền vững tại Ninh Bình, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:
Trước hết, cần xây dựng và áp dụng mô hình quản lý dựa trên sức chứa môi trường tại các điểm du lịch trọng điểm. Việc xác định ngưỡng tiếp nhận khách tối đa không chỉ giúp hạn chế tình trạng quá tải mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách. Theo khuyến nghị của UNWTO (2022), việc kiểm soát sức chứa là một trong những công cụ quan trọng nhất trong quản lý du lịch bền vững.
Thứ hai, cần tăng cường công tác bảo vệ môi trường thông qua việc kiểm soát chặt chẽ nguồn phát sinh chất thải từ hoạt động du lịch. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống thu gom và xử lý rác thải hiệu quả, giảm thiểu sử dụng nhựa dùng một lần và áp dụng các mô hình du lịch xanh. Đồng thời, cần tăng cường giám sát chất lượng môi trường nước tại các khu vực nhạy cảm như Tràng An nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu ô nhiễm.
Thứ ba, cần chú trọng bảo tồn đa dạng sinh học thông qua việc hạn chế các hoạt động du lịch tại các khu vực nhạy cảm, đặc biệt là trong phạm vi Vườn quốc gia Cúc Phương và các vùng đệm. Việc quy hoạch lại tuyến tham quan, kiểm soát hành vi của du khách và tăng cường giáo dục môi trường là những giải pháp cần thiết nhằm giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái. Theo IUCN (2022), quản lý du khách hiệu quả là yếu tố then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học tại các khu bảo tồn thiên nhiên.
Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế chính sách và tăng cường phối hợp giữa các cấp quản lý trong bối cảnh mở rộng không gian phát triển sau sáp nhập. Việc xây dựng quy hoạch du lịch tích hợp với quy hoạch bảo vệ môi trường sẽ giúp đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong quản lý tài nguyên. Đồng thời, cần thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương trong hoạt động du lịch, qua đó nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và tạo sinh kế bền vững.
Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học và công nghệ trong quản lý du lịch, bao gồm việc sử dụng hệ thống giám sát môi trường, phân tích dữ liệu du khách và xây dựng các mô hình dự báo tác động. Những công cụ này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ quá trình ra quyết định trong phát triển du lịch bền vững.
Tài liệu tham khảo
Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch (2024), Báo cáo thường niên ngành du lịch Việt Nam.
Tổng cục Du lịch Việt Nam (2023), Niên giám thống kê du lịch.
Tổ chức Du lịch Thế giới (2022), Sustainable Tourism Development.
UNESCO (2023), World Heritage and Tourism Programme.
UBND tỉnh Ninh Bình (2024), Báo cáo quy hoạch phát triển du lịch đến năm 2030.
Đinh Thị Linh Chi
Tin nóng
- ĐẢNG BỘ PHƯỜNG THỤC PHÁN, TỈNH CAO BẰNG LÃNH ĐẠO PHÁT TRIỂN KINH TẾ GẮN VỚI DU LỊCH
24/04/2026 1:38:06 CH
- BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG, ĐẤU TRANH PHẢN BÁC CÁC QUAN ĐIỂM SAI TRÁI, THÙ ĐỊCH TRÊN CÁC LĨNH VỰC TƯ TƯỞNG – NHÌN TỪ THỰC TIỄN VÀ YÊU CẦU ĐẶT RA ĐỐI VỚI TẠP CHÍ MÔI TRƯỜNG VÀ XÃ HỘI
21/04/2026 5:56:08 CH
- Khơi dậy “ngọn lửa Hà Huy Tập” trong kỷ nguyên phát triển mới
21/04/2026 1:20:04 CH
- CUỘC THI CHÍNH LUẬN VỀ BVNTTT CỦA ĐẢNG LẦN THỨ VI NĂM 2026: NHẬN DIỆN PHƯƠNG THỨC, THỦ ĐOẠN CHỐNG PHÁ BỞI CÁC THẾ LỰC THÙ ĐỊCH TRONG THỰC HIỆN CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP Ở VIỆT NAM
20/04/2026 4:09:33 CH
- Những con số biết nói tại Đại hội Phật giáo tỉnh Ninh Bình lần thứ I: Dấu ấn chuyển mình và tầm nhìn phát triển nhiệm kỳ 2026-2031
16/04/2026 11:15:03 SA
.jpg)











