Vai trò của chương trình OCOP trong phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình
Tóm tắt
Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) được triển khai tại Việt Nam như một công cụ chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn theo hướng nội sinh và bền vững. Tại Ninh Bình, OCOP đã góp phần khai thác lợi thế địa phương, nâng cao giá trị sản phẩm và cải thiện sinh kế cho người dân. Bài viết này phân tích vai trò của chương trình OCOP trong phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và thể chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế trong quá trình triển khai và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách.
Từ khóa: OCOP, phát triển nông thôn, chính sách công, kinh tế địa phương, Ninh Bình.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn và yêu cầu phát triển bền vững, việc khai thác hiệu quả các nguồn lực nội sinh đang trở thành một trong những định hướng quan trọng của chính sách phát triển tại Việt Nam. Chương trình OCOP ra đời trong khuôn khổ Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, được xem là một công cụ chính sách nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực nông thôn dựa trên lợi thế so sánh của từng địa phương.
Tại Ninh Bình, với đặc điểm là tỉnh có nhiều làng nghề truyền thống, sản phẩm nông nghiệp đặc trưng và tiềm năng du lịch phát triển, OCOP đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế nông thôn. Theo báo cáo của UBND tỉnh, đến năm 2024, Ninh Bình có trên 150 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó nhiều sản phẩm đã được thương mại hóa rộng rãi trên thị trường. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc triển khai OCOP vẫn còn tồn tại những hạn chế liên quan đến năng lực quản trị địa phương, liên kết thị trường và phát triển chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu vai trò của OCOP trong phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình không chỉ có ý nghĩa thực tiễn mà còn góp phần bổ sung cơ sở lý luận về chính sách phát triển địa phương trong điều kiện kinh tế chuyển đổi.
2. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Từ góc độ chính trị phát triển, OCOP có thể được xem là một công cụ chính sách công nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương thông qua việc huy động và phát huy các nguồn lực nội sinh. Theo cách tiếp cận này, vai trò của nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn bao gồm việc tổ chức thực thi, điều phối các chủ thể và tạo lập môi trường thuận lợi cho phát triển.
Lý thuyết phát triển nội sinh (endogenous development) cho rằng sự phát triển bền vững của địa phương cần dựa trên việc khai thác các nguồn lực sẵn có, bao gồm tài nguyên thiên nhiên, văn hóa và tri thức bản địa. Trong khi đó, lý thuyết quản trị đa cấp (multi-level governance) nhấn mạnh vai trò phối hợp giữa các cấp chính quyền và các chủ thể xã hội trong quá trình triển khai chính sách.
Trong bối cảnh đó, chương trình OCOP không chỉ là một công cụ phát triển kinh tế mà còn là một cơ chế quản trị, trong đó chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức, điều phối và giám sát quá trình thực thi chính sách.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp từ các báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, UBND tỉnh và các tài liệu liên quan đến chương trình OCOP. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích – tổng hợp và so sánh được sử dụng để đánh giá vai trò của OCOP trong phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Vai trò của OCOP trong phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình
Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình OCOP đã trở thành một trong những công cụ chính sách quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình, đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng. Theo số liệu của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Ninh Bình, tính đến năm 2024, toàn tỉnh có khoảng 150–170 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó có một số sản phẩm tiềm năng đạt 4 sao cấp quốc gia.
Trước hết, OCOP góp phần nâng cao giá trị sản phẩm địa phương thông qua quá trình tiêu chuẩn hóa, cải tiến bao bì, nhãn mác và xây dựng thương hiệu. Nhiều sản phẩm đặc trưng như dê núi, cơm cháy, sản phẩm thủ công mỹ nghệ sau khi được công nhận OCOP đã ghi nhận mức tăng giá bán từ 30% đến 100%, đồng thời mở rộng được thị trường tiêu thụ ra ngoài địa phương. Điều này cho thấy vai trò rõ nét của OCOP trong việc chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang sản xuất hàng hóa có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, chương trình OCOP còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng đa ngành. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào sản xuất nông nghiệp sơ cấp, nhiều địa phương đã phát triển các hoạt động chế biến, dịch vụ và du lịch gắn với sản phẩm OCOP. Theo báo cáo của UBND tỉnh, khu vực kinh tế nông thôn có sự chuyển dịch tích cực, trong đó tỷ trọng ngành dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp ngày càng tăng, đóng góp đáng kể vào thu nhập của người dân.
Một vai trò quan trọng khác của OCOP là thúc đẩy phát triển kinh tế cộng đồng và tăng cường liên kết giữa các chủ thể. Thông qua chương trình, nhiều hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ đã được hình thành và phát triển, tạo ra mạng lưới sản xuất – tiêu thụ tương đối ổn định. Tuy nhiên, mức độ liên kết chuỗi giá trị vẫn còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở quy mô địa phương và chưa có sự tham gia mạnh mẽ của doanh nghiệp lớn.
3.2. Vai trò của chính quyền địa phương trong triển khai OCOP
Từ góc độ chính trị phát triển, vai trò của chính quyền địa phương trong triển khai OCOP tại Ninh Bình thể hiện rõ qua chức năng kiến tạo và điều phối phát triển. Chính quyền cấp tỉnh và cấp huyện đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ, bao gồm hỗ trợ tài chính, đào tạo kỹ năng, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm OCOP.
Cụ thể, giai đoạn 2020–2024, ngân sách địa phương đã dành hàng chục tỷ đồng cho các hoạt động hỗ trợ OCOP, bao gồm hỗ trợ thiết kế bao bì, đăng ký nhãn hiệu và tham gia hội chợ triển lãm. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo về quản trị sản xuất, marketing và chuyển đổi số cũng được triển khai nhằm nâng cao năng lực cho các chủ thể OCOP.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy năng lực quản trị địa phương vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Việc phối hợp giữa các cấp chính quyền và các ngành chức năng chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng chồng chéo trong triển khai chính sách. Ngoài ra, việc giám sát và đánh giá hiệu quả chương trình còn mang tính hình thức, chưa dựa trên các chỉ số đo lường cụ thể. Điều này phản ánh những hạn chế trong quản trị đa cấp (multi-level governance) – một yếu tố quan trọng trong chính trị phát triển.
3.3. Những hạn chế và thách thức trong phát triển OCOP
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, chương trình OCOP tại Ninh Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết, quy mô sản xuất của các chủ thể OCOP còn nhỏ lẻ, manh mún, thiếu tính chuyên nghiệp. Phần lớn các cơ sở sản xuất vẫn hoạt động theo mô hình hộ gia đình, dẫn đến hạn chế về năng lực tài chính và khả năng mở rộng thị trường.
Thứ hai, năng lực cạnh tranh của sản phẩm OCOP còn thấp so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường. Mặc dù đã có cải thiện về chất lượng và bao bì, nhưng nhiều sản phẩm vẫn thiếu tính khác biệt và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tỷ lệ sản phẩm OCOP có khả năng xuất khẩu còn rất hạn chế, chủ yếu tập trung ở thị trường nội địa.
Thứ ba, liên kết chuỗi giá trị chưa bền vững. Các mối liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, thiếu các cơ chế ràng buộc dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu ổn định trong nguồn cung và khó khăn trong việc mở rộng thị trường.
4. Kết luận và kiến nghị
4.1. Kết luận
Từ các phân tích trên có thể khẳng định rằng, chương trình OCOP đã đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn tại Ninh Bình, đặc biệt trong việc nâng cao giá trị sản phẩm, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển kinh tế cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả của chương trình vẫn chưa tương xứng với tiềm năng do những hạn chế về quản trị, liên kết thị trường và năng lực sản xuất.
Từ góc độ chính trị phát triển, có thể thấy rằng OCOP không chỉ là một chương trình kinh tế mà còn là một công cụ quản trị phát triển địa phương. Hiệu quả của chương trình phụ thuộc lớn vào năng lực của chính quyền địa phương trong việc thiết kế và thực thi chính sách, cũng như khả năng huy động sự tham gia của các chủ thể xã hội.
4.2. Kiến nghị
Trên cơ sở đó, để nâng cao hiệu quả của chương trình OCOP tại Ninh Bình, cần triển khai một số giải pháp sau:
Thứ nhất, cần nâng cao năng lực quản trị địa phương thông qua việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cấp chính quyền và các ngành chức năng. Việc xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả chương trình dựa trên các chỉ số cụ thể sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý.
Thứ hai, cần thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị thông qua việc tăng cường liên kết giữa các chủ thể, đặc biệt là sự tham gia của doanh nghiệp trong khâu chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm OCOP.
Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm OCOP. Việc áp dụng truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử và marketing số sẽ giúp mở rộng thị trường và nâng cao giá trị sản phẩm.
Thứ tư, cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho các chủ thể OCOP, đặc biệt là kỹ năng quản trị, marketing và xây dựng thương hiệu. Đây là điều kiện quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của chương trình.
Tài liệu tham khảo
[1] Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, (2023), Báo cáo tổng kết Chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP) giai đoạn 2018–2023. Hà Nội.
[2] UBND tỉnh Ninh Bình, (2024), Báo cáo tình hình phát triển kinh tế – xã hội năm 2024 tỉnh Ninh Bình, Ninh Bình.
[3] Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, (2024), Báo cáo phát triển du lịch gắn với sản phẩm OCOP tại Việt Nam, Hà Nội.
[4] Tổng cục Du lịch Việt Nam (2023), Niên giám thống kê du lịch Việt Nam, Hà Nội.
[5] World Bank (2020), Transforming Vietnamese Agriculture: Gaining More from Less, Washington, DC: World Bank.
[6] Tổ chức Du lịch Thế giới (2022), Tourism and Rural Development: A Policy Perspective, Madrid: UNWTO.
[7] UNDP (2021), Human Development Report: Sustainability and Rural Livelihoods, New York: UNDP.
[8] Nguyễn Nguyên Ngọc (2022), Phát triển sản phẩm OCOP gắn với xây dựng nông thôn mới tại Ninh Bình, Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 20(4), 45–53.
[9] Lê Thị Chiên (2021), Vai trò của chính sách OCOP trong phát triển kinh tế địa phương ở Việt Nam, Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 289, 78–86.
[10] OECD (2020), Rural Development Strategy, Paris: OECD Publishing.
Đinh Thị Linh Chi
Tin nóng
- Hoàn thiện chính sách về nhà ở xã hội đối với người có công
30/12/2025 4:49:51 CH
- CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 2025: BỨC TRANH PHỤC HỒI ẤN TƯỢNG VÀ VAI TRÒ DẪN DẮT CỦA CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CHỦ LỰC HÀ NỘI.
06/10/2025 5:50:10 CH
- Kết nối doanh nghiệp – nhà trường: Giải bài toán nhân lực cho công nghiệp chủ lực Hà Nội.
01/10/2025 10:03:43 SA
- HÀ NỘI ĐỘT PHÁ CÔNG NGHIỆP: HỘI CHỢ CHỦ LỰC 2025 – CÚ HÍCH CHIẾN LƯỢC CHO MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ CHẤT LƯỢNG CAO.
23/09/2025 12:29:45 CH
- HÀ NỘI BỨT PHÁ VỚI HỘI CHỢ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP CHỦ LỰC 2025: LẤY MŨI NHỌN, TẠO ĐỘT PHÁ.
22/09/2025 4:17:22 CH
.jpg)












