Cồng chiêng Tây Nguyên: Sợi dây nối đất và trời

23/05/2026 11:01:23 SA
Share Bai :

Khi những cơn gió khô của mùa nắng bắt đầu tràn qua đại ngàn Tây Nguyên, cũng là lúc buôn làng nơi đây bước vào mùa thu hoạch. Trên những triền đồi bazan đỏ au, cà phê chín đã hái xong, lúa trên nương rẫy được gom về đầy kho, mùi rơm mới quyện trong nắng hanh và khói bếp chiều lan khắp núi rừng. Sau những tháng ngày lao động vất vả, Tây Nguyên bước vào mùa lễ hội, mùa của tiếng cười, ché rượu cần và những đêm cồng chiêng rực lửa.

Hoàng hôn dần buông xuống sau dãy núi xa, ngôi nhà sàn dài bắt đầu sáng lên trong ánh lửa bập bùng. Người già, trai gái trong buôn quây quần thành vòng tròn giữa tiếng nói cười rộn rã. Rồi từ phía cuối sân, tiếng chiêng đầu tiên vang lên, trầm sâu, ngân dài như tiếng vọng từ lòng đất đỏ. Âm thanh của những tiếng chiêng hòa quyện vào nhau, tạo thành thứ âm thanh vừa mãnh liệt vừa linh thiêng, như thể cả đại ngàn đang cất tiếng nói sau mùa vụ no đủ.

Giữa đêm hội ấy, tiếng cồng chiêng không chỉ là âm nhạc. Nó là lời cảm tạ gửi đến thần linh vì mùa màng bội thu, là niềm vui của người nông dân sau những tháng ngày gắn miệt mài với nương rẫy và cũng là sợi dây vô hình nối buôn làng với trời cao, với tổ tiên, với linh hồn của núi rừng Tây Nguyên.

Bộ sưu tầm cồng chiêng

Không chỉ hiện diện trong những lễ hội lớn, cồng chiêng từ lâu đã trở thành một phần máu thịt trong đời sống thường nhật của người dân Tây Nguyên. Với nhiều người già trong buôn làng, tiếng chiêng không đơn thuần là âm thanh để thưởng thức, mà là ký ức của cả một thời tuổi trẻ gắn với nhà dài, bếp lửa và những mùa rẫy no đủ.

Trong căn nhà sàn đầy ắp những hiện vật xưa của vợ chồng Y Chilu Niê K sơr và H Lôc Mlô ở Buôn Ale A (phường Ea Kao, Đắk Lắk), cồng chiêng được đặt ở vị trí trang trọng nhất. Những bộ chiêng đã ngả màu thời gian nằm cạnh trống da trâu, ché rượu cần, gùi tre và những chiếc ghế dài (hay còn gọi là pan) được đục từ thân cây nguyên khối. Mỗi món đồ ở đây đều mang theo một câu chuyện, nhưng cồng chiêng vẫn luôn là thứ khiến họ nhắc đến bằng ánh mắt đặc biệt nhất.

Chú Y Chilu kể rằng ngày xưa, khi buôn làng còn chưa có điện, chưa có loa hay micro, tiếng chiêng chính là “ngôn ngữ” của cộng đồng. Chỉ cần nghe nhịp chiêng vang lên giữa đêm, người trong buôn đã biết nơi nào đang mở lễ, nơi nào cần người đến giúp mổ heo, lấy nước hay chuẩn bị cơm rượu. Âm thanh ấy vang rất xa trong không gian yên tĩnh của đại ngàn, có khi lan tới hàng cây số giữa đêm khuya.

Điều đặc biệt là người Ê Đê không đánh chiêng một cách tùy ý. Mỗi nhịp chiêng đều mang một tín hiệu riêng, giống như những mật mã chỉ người trong buôn mới hiểu. Có nhịp dùng để gọi thanh niên tập trung, có nhịp báo hiệu lễ hội bắt đầu, cũng có những âm thanh chỉ vang lên trong tang lễ hay nghi thức cúng thần linh. Với họ, tiếng chiêng là một thứ ngôn ngữ không lời, kết nối con người với nhau trong đời sống cộng đồng. Có lẽ bởi vậy mà người Tây Nguyên luôn xem cồng chiêng như “sợi dây nối đất và trời”.

“Đất” là cuộc sống đời thường nơi buôn làng, mùa màng, bến nước, những căn nhà dài, những người con sống nương theo núi rừng và thiên nhiên. “Trời” là thế giới tâm linh, là thần núi, thần rừng, tổ tiên và những đấng vô hình mà họ luôn tin tưởng, tôn kính. Trong mỗi lễ cúng, tiếng chiêng vang lên không chỉ để tạo không khí, mà còn là cách con người gửi lời cảm tạ, cầu mong và trò chuyện với thần linh.

Người Ê Đê tin rằng mỗi bộ chiêng đều có linh hồn riêng. Chính vì thế, khi đưa chiêng hay trống lên nhà mới, gia chủ phải làm lễ cúng như một cách thể hiện sự tôn trọng với linh hồn của nhạc cụ. Theo lời cô H Lôc, những bộ chiêng cổ thường được dùng trong các nghi lễ quan trọng, từ lễ cúng bến nước cho đến tang ma, nên chúng không chỉ có giá trị vật chất, mà còn mang ý nghĩa thiêng liêng gắn với đời sống tinh thần của cả buôn làng.

Trong quan niệm xưa, nhiều vật dụng quan trọng của người Ê Đê cũng không được tạo ra một cách tùy tiện. Từ bộ chiêng, chiếc ghế dài cho đến căn nhà sàn đều phải “có duyên” mới làm được. Người ta tin rằng thần linh sẽ báo mộng cho gia chủ biết thời điểm thích hợp để dựng nhà hay tạc ghế. Ngay cả việc chọn cây trong rừng cũng phải trải qua nghi lễ xin phép thần rừng trước khi đốn hạ. Đó không đơn thuần là tín ngưỡng, mà còn thể hiện cách người Tây Nguyên sống hòa hợp với thiên nhiên, coi rừng núi cũng có linh hồn như con người.

Có một chi tiết đặc biệt mà chú Y Chilu nhắc đi nhắc lại nhiều lần: bộ chiêng Ê Đê không thể đánh một mình. Một dàn chiêng hoàn chỉnh cần nhiều người phối hợp với nhau, mỗi người giữ một nhịp, một âm riêng. Chỉ cần thiếu một người, cả bài chiêng sẽ mất đi cấu trúc vốn có. Điều ấy khiến cồng chiêng trở thành biểu tượng rất rõ cho tinh thần cộng đồng của người Tây Nguyên.

Tiếng chiêng chỉ thật sự vang lên trọn vẹn khi mọi người cùng có mặt bên nhau, như cách buôn làng tồn tại suốt bao đời nay bằng sự gắn kết giữa con người với con người. Trong ánh lửa đêm, giữa tiếng trống và điệu xoang, không ai đứng tách biệt khỏi tập thể. Người già, thanh niên, phụ nữ, trẻ nhỏ cùng hòa vào một vòng tròn chung, nơi âm nhạc không dành cho cá nhân mà dành cho cả cộng đồng.

Ngày nay, trước sự thay đổi nhanh chóng của nhịp sống hiện đại, những âm thanh ấy dần trở nên hiếm hơn. Nhiều người trẻ rời buôn làng lên phố, nhiều bộ chiêng bị bán đi, nhiều nghi lễ truyền thống cũng dần mai một theo thời gian. Nhưng trong căn nhà đầy hiện vật cũ của cô H Lôc và chú Y Chilu, người ta vẫn cảm nhận được một tình yêu mãnh liệt dành cho văn hóa dân tộc mình. Họ sưu tầm cồng chiêng không phải để trưng bày như món đồ cổ, mà để lưu giữ ký ức của buôn làng cho thế hệ sau. Cô H Lôc tâm sự rằng điều cô mong nhất là sau này có thể mời nghệ nhân về dạy cồng chiêng miễn phí cho trẻ em trong vùng, để những đứa trẻ lớn lên vẫn còn biết tiếng chiêng của dân tộc mình vang như thế nào giữa đại ngàn.

Có lẽ đó cũng là cách đẹp nhất để giữ gìn một di sản.

Vợ chồng Y Chilu Niê K Sơr và H Loc bên cạnh bộ sưu tầm những món đồ cổ của người đồng bào tại Đắk Lắk

Bởi suy cho cùng, điều còn lại sau mọi đổi thay không chỉ là những chiếc chiêng bằng đồng, mà là linh hồn văn hóa nằm phía sau tiếng chiêng ấy, ký ức về một thời con người sống gần với đất, gần với trời và gần với nhau hơn bao giờ hết.

Và rồi trong một đêm mùa khô nào đó ở Tây Nguyên, khi tiếng chiêng lại ngân lên giữa sân nhà sàn dài sau mùa thu hoạch, người ta sẽ hiểu rằng đại ngàn chưa bao giờ thực sự im lặng. Nó vẫn đang cất tiếng nói của mình qua những âm thanh vang vọng từ ngàn xưa, âm thanh của núi rừng và của linh hồn Tây Nguyên.

Tác giả: Minh Trang

Học viện Báo chí và Tuyên truyền

  • Tags: